Hiển thị các bài đăng có nhãn ussgwashington. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn ussgwashington. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Ba, 10 tháng 8, 2010

Cận cảnh tàu USS Geogre Washington ngoài khơi VN

Thông số Hàng không mẫu hạm USS Geogre Washington:

Type of Vessel: Nuclear-powered aircraft carrier
Loại: tàu sân bay động cơ hạt nhân

Builder: Newport News Shipbuilding Company
Hãng chế tạo: Công ty đóng tàu Newport News

Keel Laid: August 25, 1986
Đặt ki: 25/8/1986

Christened: July 21, 1990
Hạ thuỷ: 21/7/1990

Commissioned: July 4, 1992
Đưa vào sử dụng: 4/7/1992

Propulsion: Two nuclear reactors that permit the ship to steam for almost 18 years before refueling.
Động lực: 2 lò phản ứng hạt nhân cho phép tàu hoạt động gần 18 năm mới phải nạp lại nhiên liệu

Speed: More than 30 knots
Tốc độ: hơn 30 lý

Length of Flight Deck: 1,092 feet
Chiều dài đường băng trên boong: 332,84m

Width of Flight Deck: 275 feet
Chiều rộng đường băng trên boong: 83,82m

Height (keel to mast): 244 feet
Chiều cao (từ ki đến cột rađa): 74,37m

Flight Deck Area: 4.5 acres
Diện tích đường băng trên boong: 1,821 héc-ta

Combat Load Displacement: 97,000 tons
Lượng choán nước khi đủ tải tác chiến: 98.555,88 tấn

Number of aircraft with embarked Airwing: About 75
Số lượng máy bay: khoảng 75 chiếc

Aircraft Elevators: Four, each 3,880 square feet
Vận thăng máy bay: 4, mỗi chiếc rộng 360,46m2

Number of Catapults: Four
Hệ thống phóng máy bay: 4

Number of Propellers: Four, each 22 ft. in diameter, brass, five-bladed and weighing 66,200 pounds each.
Số lượng chân vịt: 4, mỗi chiếc có đường kính 6,7m, gồm 5 cánh bằng đồng, nặng 30,054 tấn

Number of Anchors: Two, each weighing about 30 tons
Số lượng neo: 2, mỗi chiếc nặng khoảng 30,48 tấn

Crew accommodations: 6,250
Thuỷ thủ đoàn: 6.250 người

Meals served daily: 18,000
Số lượng suất ăn phục vụ hàng ngày: 18.000

Number of Compartments and Spaces: 3,360
Số lượng các khoang, phòng: 3.360

Number of Telephones: 2,000
Số lượng máy điện thoại: 2.000

Capacity of Air Conditioning System: 3,267 tons
Dung tích hệ thống điều hoà: 3319,4 tấn

Daily capacity of Fresh Water Distilling Plants: 400,000 gal., enough to supply 2,000 homes
Năng lực lọc nước ngọt hàng ngày: 1.514.071,6 lít, đủ cho 2.000 hộ gia đình

Lighting Fixtures: 30,000
Số lượng bóng đèn: 30.000

Length of Wiring and Cable: More than 1,400 miles
Tổng chiều dài dây cáp các loại: hơn 2.252,6 km

Tons of Structural Steel: 60,000
Lượng thép kết cấu: 60.962,4 tấn

Nguồn: Internet